Có 4 kết quả:

烙餅 lào bǐng ㄌㄠˋ ㄅㄧㄥˇ烙饼 lào bǐng ㄌㄠˋ ㄅㄧㄥˇ酪餅 lào bǐng ㄌㄠˋ ㄅㄧㄥˇ酪饼 lào bǐng ㄌㄠˋ ㄅㄧㄥˇ

1/4

Từ điển Trung-Anh

(1) pancake
(2) flat bread
(3) griddle cake

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) pancake
(2) flat bread
(3) griddle cake

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

cheesecake

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

cheesecake

Bình luận 0